仄小 zè xiǎo·trắc tiểu Hán Việt: trắc tiểu · Pinyin: zè xiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.窄小,狭小。 Cấu tạo: 仄 (trắc) + 小 (tiểu)Pinyinzè xiǎoHán Việttrắc tiểuCấu tạo仄 + 小 · trắc + tiểu nghĩa thành phần: trắc + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.窄小,狭小。 Từ liên quan Gần nghĩa仄声 · 仄径 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事