仄席

zè xí trắc tịch

Hán Việt: trắc tịch · Pinyin: zè xí

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正坐。谓侧坐以待贤良。古时形容帝王礼贤下士; 不正坐。谓坐不安稳。古时形容帝王勤政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正坐。谓侧坐以待贤良。古时形容帝王礼贤下士。 2.不正坐。谓坐不安稳。古时形容帝王勤政。