仄影 zè yǐng · trắc ảnh Hán Việt: trắc ảnh · Pinyin: zè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 影 (ảnh)Pinyinzè yǐngHán Việttrắc ảnhCấu tạo仄 + 影 · trắc + ảnh nghĩa thành phần: trắc + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽扇名。Tân Hoa Tự Điển 1.羽扇名。