仄徑
trắc kính
Hán Việt: trắc kính · Pinyin: zè jìng
Tổng quan
con đường hẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường hẹp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狭窄的小路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄的小路。
Eng
- CC-CEDICT narrow path
- Cihui narrow path
Hán Việt: trắc kính · Pinyin: zè jìng
con đường hẹp