仄微
trắc vi
Hán Việt: trắc vi · Pinyin: zè wēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卑贱,社会地位低; 指社会地位低贱的人; 指社会的下层或不为人所重视的鄙陋之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱,社会地位低。 2.指社会地位低贱的人。 3.指社会的下层或不为人所重视的鄙陋之处。
Hán Việt: trắc vi · Pinyin: zè wēi