仄步 zè bù · trắc bộ Hán Việt: trắc bộ · Pinyin: zè bù Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 步 (bộ)Pinyinzè bùHán Việttrắc bộCấu tạo仄 + 步 · trắc + bộ nghĩa thành phần: trắc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走歪斜貌。Tân Hoa Tự Điển 1.行走歪斜貌。