仄歪 zè wāi · trắc oai Hán Việt: trắc oai · Pinyin: zè wāi Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 歪 (oai)Pinyinzè wāiHán Việttrắc oaiCấu tạo仄 + 歪 · trắc + oai nghĩa thành phần: trắc + oai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。倾斜摇晃; 指倾斜不稳的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倾斜摇晃。 2.指倾斜不稳的样子。