仄聞

trắc văn

Hán Việt: trắc văn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從旁聽得。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「仄聞屈原兮,自湛汨羅。」

Eng

  • Cihui 仄聞 èwén v. learn indirectly or by hearsay

ja

  • JMdict hearing casually|hearing by chance|learning by hearsay