仄起

zè qǐ trắc khởi

Hán Việt: trắc khởi · Pinyin: zè qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾斜突起; 近体诗的起句形式。指首句第二字为仄声。如五律首句为仄仄平平仄,七律首句为仄仄平平仄仄平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜突起。 2.近体诗的起句形式。指首句第二字为仄声。如五律首句为仄仄平平仄,七律首句为仄仄平平仄仄平。