仄身 zè shēn · trắc thân Hán Việt: trắc thân · Pinyin: zè shēn Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 身 (thân)Pinyinzè shēnHán Việttrắc thânCấu tạo仄 + 身 · trắc + thân nghĩa thành phần: trắc + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置身。Tân Hoa Tự Điển 1.置身。