僅事

jǐn shì cận sự

Hán Việt: cận sự · Pinyin: jǐn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罕见之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罕见之事。