僅及 cận cập Hán Việt: cận cập Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 及 (cập)Hán Việtcận cậpCấu tạo僅 + 及 · cận + cập nghĩa thành phần: cận + cập Nghĩa EngCihui 僅及 jǐnjí v. only reach to