僅只
cận chỉ
Hán Việt: cận chỉ · Pinyin: jǐn zhǐ
Tổng quan
vẻn vẹn: chỉ/đơn thuần
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻn vẹn: chỉ/đơn thuần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仅仅他家~养猪一项,就收入几千元。
Eng
- Cihui 僅只 ǐnzhǐ adv. only
Hán Việt: cận chỉ · Pinyin: jǐn zhǐ
vẻn vẹn: chỉ/đơn thuần