僅可

cận khả

Hán Việt: cận khả

Tổng quan

chỉ có thể

Cấu tạo: (cận) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ có thể

Eng

  • Cihui 僅可 ǐnkě adv. only for (a specific situation); barely enough for