僅夠 cận cú Hán Việt: cận cú Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 夠 (cú)Hán Việtcận cúCấu tạo僅 + 夠 · cận + cú nghĩa thành phần: cận + cú Nghĩa EngCihui 僅夠 jǐngòu* v.p. barely enough | Shèngxià de shíwù ∼ wǒmen chī sān tiān. The remaining food is barely enough to sustain us for three days.