僅有 cận hữu Hán Việt: cận hữu Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 有 (hữu)Hán Việtcận hữuCấu tạo僅 + 有 · cận + hữu nghĩa thành phần: cận + hữu Nghĩa EngCihui 僅有 ǐnyǒu* v. have only...; there are only... | ¹Quánbān ∼ liǎng ge xuésheng ¹dé A. Only two students got A in the whole class.