仅见

jǐn jiàncận kiến

Hán Việt: cận kiến · Pinyin: jǐn jiàn

Tổng quan

hiếm thấy; hiếm có

新华 · Tân Hoa Đại lục

极其少见规模之大是历史上所~的。

Cấu tạo: 僅 (cận) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít thấy: hiếm thấy/hiếm có
  • Tần suất từ hiếm thấy; hiếm có
  • Biên soạn rarely seen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其少见规模之大是历史上所~的。

Eng

  • Cihui 僅見 ǐnjiàn attr. rarely seen
  • Tần suất từ attr. rarely seen

Từ liên quan

Gần nghĩa

仅仅 · 仅供 · 仅只 · 仅可 · 仅存 · 僅只 · 僅存 · 僅見