僕使 pū shǐ · bộc sử Hán Việt: bộc sử · Pinyin: pū shǐ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 使 (sử)Pinyinpū shǐHán Việtbộc sửCấu tạo僕 + 使 · bộc + sử nghĩa thành phần: bộc + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆人。Tân Hoa Tự Điển 1.仆人。