僕固

pú gù bộc cố

Hán Việt: bộc cố · Pinyin: pú gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐有仆固怀恩。见《旧唐书.仆固怀恩传》。参见"仆骨"。