仆地

phó địa

Hán Việt: phó địa

Tổng quan

ngã lăn xuống đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

忽然、一下子。如:「天色一暗,仆地下起一陣大雨。」《董西廂》卷二:「說及賊事,夫人聞語,仆地諕倒。」

Cấu tạo: 仆 (phó) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỗng
  • VietPhrases ngã lăn xuống đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忽然、一下子。如:「天色一暗,仆地下起一陣大雨。」《董西廂》卷二:「說及賊事,夫人聞語,仆地諕倒。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅 · 仆街