仆地
phó địa
Hán Việt: phó địa
Tổng quan
Ngã lăn xuống đất. Xem 仆 .☸
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngã lăn xuống đất. Xem 仆 .☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忽然、一下子。如:「天色一暗,仆地下起一陣大雨。」《董西廂》卷二:「說及賊事,夫人聞語,仆地諕倒。」
Hán Việt: phó địa
Ngã lăn xuống đất. Xem 仆 .☸