仆妇

pú fùbộc phụ

Hán Việt: bộc phụ · Pinyin: pú fù

Tổng quan

u già; đầy tớ già

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年龄较大的女仆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年齡較大的女僕。《紅樓夢》第三回:「他近日所見的這幾個三等的僕婦,吃穿用度,已是不凡了,何況今至其家。」

Cấu tạo: 僕 (bộc) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vú già: u già/đầy tớ già
  • Biên soạn female servant M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年龄较大的女仆。

Eng

  • Cihui 僕婦 úfù n. female servant M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅 · 仆街