僕婦

pú fù bộc phụ

Hán Việt: bộc phụ · Pinyin: pú fù

Tổng quan

vú già: u già/đầy tớ già

Cấu tạo: (bộc) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vú già: u già/đầy tớ già

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年龄较大的女仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年龄较大的女仆。

Eng

  • Cihui 僕婦 úfù n. female servant M:²wèi