僕姑

pū gū bộc cô

Hán Việt: bộc cô · Pinyin: pū gū

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即金仆姑。箭名。泛指良箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即金仆姑。箭名。泛指良箭。

Eng

  • Cihui 僕姑 úgū n. <wr.> a high-quality arrow