僕子 pū zi · bộc tử Hán Việt: bộc tử · Pinyin: pū zi Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 子 (tử)Pinyinpū ziHán Việtbộc tửCấu tạo僕 + 子 · bộc + tử nghĩa thành phần: bộc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童仆之称; 称愚人。Tân Hoa Tự Điển 1.童仆之称。 2.称愚人。