僕憎

pū zēng bộc tăng

Hán Việt: bộc tăng · Pinyin: pū zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即步甑。蒸煮食物的一种器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即步甑。蒸煮食物的一种器具。