僕數

pū shù bộc sổ

Hán Việt: bộc sổ · Pinyin: pū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一一详加论列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一一详加论列。