僕旅 pū lǚ · bộc lữ Hán Việt: bộc lữ · Pinyin: pū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 旅 (lữ)Pinyinpū lǚHán Việtbộc lữCấu tạo僕 + 旅 · bộc + lữ nghĩa thành phần: bộc + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随出行的仆从。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随出行的仆从。