僕死 pū sǐ · bộc tử Hán Việt: bộc tử · Pinyin: pū sǐ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 死 (tử)Pinyinpū sǐHán Việtbộc tửCấu tạo僕 + 死 · bộc + tử nghĩa thành phần: bộc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒毙。Tân Hoa Tự Điển 1.倒毙。