僕漏 pū lòu · bộc lậu Hán Việt: bộc lậu · Pinyin: pū lòu Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 漏 (lậu)Pinyinpū lòuHán Việtbộc lậuCấu tạo僕 + 漏 · bộc + lậu nghĩa thành phần: bộc + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 间断脱漏处。Tân Hoa Tự Điển 1.间断脱漏处。