僕程 pū chéng · bộc trình Hán Việt: bộc trình · Pinyin: pū chéng Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 程 (trình)Pinyinpū chéngHán Việtbộc trìnhCấu tạo僕 + 程 · bộc + trình nghĩa thành phần: bộc + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的火神名。为祝融辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的火神名。为祝融辅佐。