僕累 pū lèi · bộc luy Hán Việt: bộc luy · Pinyin: pū lèi Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 累 (luy)Pinyinpū lèiHán Việtbộc luyCấu tạo僕 + 累 · bộc + luy nghĩa thành phần: bộc + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"仆累"; 即蜗牛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仆累"。 2.即蜗牛。