僕虜 pū lǔ · bộc lỗ Hán Việt: bộc lỗ · Pinyin: pū lǔ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 虜 (lỗ)Pinyinpū lǔHán Việtbộc lỗCấu tạo僕 + 虜 · bộc + lỗ nghĩa thành phần: bộc + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奴仆。古以俘虏为家奴,故亦谓奴仆为仆虏。Tân Hoa Tự Điển 1.奴仆。古以俘虏为家奴,故亦谓奴仆为仆虏。