僕質 pū zhì · bộc chất Hán Việt: bộc chất · Pinyin: pū zhì Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 質 (chất)Pinyinpū zhìHán Việtbộc chấtCấu tạo僕 + 質 · bộc + chất nghĩa thành phần: bộc + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死尸。Tân Hoa Tự Điển 1.指死尸。