僕陳

pū chén bộc trần

Hán Việt: bộc trần · Pinyin: pū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一一详加论列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一一详加论列。