僕頓 bộc đốn Hán Việt: bộc đốn Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 頓 (đốn)Hán Việtbộc đốnCấu tạo僕 + 頓 · bộc + đốn nghĩa thành phần: bộc + đốn