僕骨

pū gǔ bộc cốt

Hán Việt: bộc cốt · Pinyin: pū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西北游牧民族铁勒部族之一。唐贞观二十一年以仆骨部置金微都督府,隶燕然都护符。以仆固为姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西北游牧民族铁勒部族之一。唐贞观二十一年以仆骨部置金微都督府,隶燕然都护符。以仆固为姓。