仇匹 cừu thất Hán Việt: cừu thất Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 匹 (thất)Hán Việtcừu thấtCấu tạo仇 + 匹 · cừu + thất nghĩa thành phần: cừu + thất