仇口 cừu khẩu Hán Việt: cừu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 口 (khẩu)Hán Việtcừu khẩuCấu tạo仇 + 口 · cừu + khẩu nghĩa thành phần: cừu + khẩu