仇疾 cừu tật Hán Việt: cừu tật Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 疾 (tật)Hán Việtcừu tậtCấu tạo仇 + 疾 · cừu + tật nghĩa thành phần: cừu + tật