仇英 qiú yīng · cừu anh Hán Việt: cừu anh · Pinyin: qiú yīng Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 英 (anh)Pinyinqiú yīngHán Việtcừu anhCấu tạo仇 + 英 · cừu + anh nghĩa thành phần: cừu + anh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。字實父,號十洲,生卒年不詳,明太倉人。性嗜畫,擅長臨摹唐宋名筆,以工畫仕女著名,神采生動,卓絕當時,為明代四大家之一。