仇貨 cừu hóa Hán Việt: cừu hóa Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 貨 (hóa)Hán Việtcừu hóaCấu tạo仇 + 貨 · cừu + hóa nghĩa thành phần: cừu + hóa Nghĩa EngCihui 仇貨 hóuhuò n. merchandise from an enemy country