仇霖 cừu lâm Hán Việt: cừu lâm Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 霖 (lâm)Hán Việtcừu lâmCấu tạo仇 + 霖 · cừu + lâm nghĩa thành phần: cừu + lâm Nghĩa EngCihui 仇霖 hóulín n. <wr.> dreary/continuous rain M:²chǎng