今個 jīn gè · kim cá Hán Việt: kim cá · Pinyin: jīn gè Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 個 (cá)Pinyinjīn gèHán Việtkim cáCấu tạo今 + 個 · kim + cá nghĩa thành phần: kim + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 今天。Tân Hoa Tự Điển 1.今天。