今人

jīn rén kim nhân

Hán Việt: kim nhân · Pinyin: jīn rén

Tổng quan

người hiện đại gười đời nay. kim nhân kim nhân ☆Người đời nay. người thời nay; người đương đại。現代的人;當代的人。

Cấu tạo: (kim) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hiện đại gười đời nay. kim nhân kim nhân ☆Người đời nay. người thời nay; người đương đại。現代的人;當代的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現代的人、當代的人。唐.韓愈〈與馮宿論文書〉:「但不知直似古人,亦何得於今人也?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现代的人;当代的人。

Eng

  • CC-CEDICT modern people
  • Cihui modern people

ja

  • JMdict present-day people|people of this world

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

古人