今人
kim nhân
Hán Việt: kim nhân · Pinyin: jīn rén
Tổng quan
người thời nay; người đương đại
现代的人; 当代的人。
現代的人、當代的人。唐.韓愈〈與馮宿論文書〉:「但不知直似古人,亦何得於今人也?」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Người đời nay.; gười đời nay.; người hiện đại; kim nhân: người thời nay/người đương đại; người thời nay; người đương đại; người đương đại
- Biên soạn 今人 jīnrén* n. moderns; contemporaries
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現代的人、當代的人。唐.韓愈〈與馮宿論文書〉:「但不知直似古人,亦何得於今人也?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现代的人; 当代的人。
Eng
- JMdict present-day people
- JMdict people of this world
- Cihui modern people
- Tần suất từ 今人 jīnrén* n. moderns; contemporaries
ja
- JMdict 今人(こんじん)
other
- Nguồn khác Người đời nay