今代 jīn dài · kim đại Hán Việt: kim đại · Pinyin: jīn dài Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 代 (đại)Pinyinjīn dàiHán Việtkim đạiCấu tạo今 + 代 · kim + đại nghĩa thành phần: kim + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现代,今世。Tân Hoa Tự Điển 1.现代,今世。