今兒

jīn r kim nhi

Hán Việt: kim nhi · Pinyin: jīn r

Tổng quan

(khẩu ngữ) hôm nay

Cấu tạo: (kim) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) hôm nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 今天。《文明小史》第二五回:「我卻忘記問問他們約的是幾點鐘?真正上當哩!今兒只好在此候一天罷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉今天~晚上我值班。也说今儿个。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) today
  • Cihui (coll.) today