今冬

kim đông

Hán Việt: kim đông

Tổng quan

Vụ đông năm nay

Cấu tạo: 今 (kim) + 冬 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Vụ đông năm nay
  • Biên soạn this winter

Eng

  • JMdict this winter
  • JMdict next winter
  • JMdict last winter
  • Cihui 今冬 īndōng* n. this winter
  • Tần suất từ n. this winter

ja

  • JMdict 今冬(こんとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

今上 · 今世 · 今井 · 今人 · 今儿 · 今冉 · 今古 · 今后