今冬 kim đông Hán Việt: kim đông Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 冬 (đông)Hán Việtkim đôngCấu tạo今 + 冬 · kim + đông nghĩa thành phần: kim + đông Nghĩa EngCihui 今冬 īndōng* n. this winterjaJMdict this winter|next winter|last winter