今分 jīn fēn · kim phân Hán Việt: kim phân · Pinyin: jīn fēn Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 分 (phân)Pinyinjīn fēnHán Việtkim phânCấu tạo今 + 分 · kim + phân nghĩa thành phần: kim + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楷书的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.楷书的别称。