今回

jīn huí kim hồi

Hán Việt: kim hồi · Pinyin: jīn huí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这次;此回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这次;此回。

ja

  • JMdict this time|now