今士

jīn shì kim sĩ

Hán Việt: kim sĩ · Pinyin: jīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现代人士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现代人士。