今夕

jīn xī kim tịch

Hán Việt: kim tịch · Pinyin: jīn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 今晚、當晚。《文選.左思.蜀都賦》:「樂飲今夕,一醉累月。」《三國演義》第一六回:「久聞丞相威名,今夕幸得瞻拜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 今晩;当晩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.今晩;当晩。

Eng

  • Cihui 今夕 jīnxī n. this evening; tonight

ja

  • JMdict this evening|tonight